Cá voi

Cá voi(Danh từ)
Động vật có vú ở biển, cỡ rất lớn, có loài dài tới hơn 30 mét, thân hình giống như con cá, có vây ngực, vây đuôi rõ ràng
A very large marine mammal (whale) that looks like a big fish, with flippers and a distinct tail; some species can grow over 30 meters long.
一种大型海洋哺乳动物,体型像鱼,能长达30米以上。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cá voi: whale (formal). danh từ. Danh từ chỉ loài động vật biển lớn, có kích thước khổng lồ, sống ở đại dương và thở bằng phổi. Dùng từ chính thức trong tài liệu khoa học và báo chí (formal); trong giao tiếp thân mật có thể gọi tắt hoặc mô tả như “con cá to” nhưng ít chính xác (informal). Sử dụng chữ “cá voi” khi cần gọi tên loài hoặc nói về sinh học và bảo tồn.
cá voi: whale (formal). danh từ. Danh từ chỉ loài động vật biển lớn, có kích thước khổng lồ, sống ở đại dương và thở bằng phổi. Dùng từ chính thức trong tài liệu khoa học và báo chí (formal); trong giao tiếp thân mật có thể gọi tắt hoặc mô tả như “con cá to” nhưng ít chính xác (informal). Sử dụng chữ “cá voi” khi cần gọi tên loài hoặc nói về sinh học và bảo tồn.
