ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cá voi trong tiếng Anh

Cá voi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cá voi(Danh từ)

01

Động vật có vú ở biển, cỡ rất lớn, có loài dài tới hơn 30 mét, thân hình giống như con cá, có vây ngực, vây đuôi rõ ràng

A very large marine mammal (whale) that looks like a big fish, with flippers and a distinct tail; some species can grow over 30 meters long.

一种大型海洋哺乳动物,体型像鱼,能长达30米以上。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cá voi/

cá voi: whale (formal). danh từ. Danh từ chỉ loài động vật biển lớn, có kích thước khổng lồ, sống ở đại dương và thở bằng phổi. Dùng từ chính thức trong tài liệu khoa học và báo chí (formal); trong giao tiếp thân mật có thể gọi tắt hoặc mô tả như “con cá to” nhưng ít chính xác (informal). Sử dụng chữ “cá voi” khi cần gọi tên loài hoặc nói về sinh học và bảo tồn.

cá voi: whale (formal). danh từ. Danh từ chỉ loài động vật biển lớn, có kích thước khổng lồ, sống ở đại dương và thở bằng phổi. Dùng từ chính thức trong tài liệu khoa học và báo chí (formal); trong giao tiếp thân mật có thể gọi tắt hoặc mô tả như “con cá to” nhưng ít chính xác (informal). Sử dụng chữ “cá voi” khi cần gọi tên loài hoặc nói về sinh học và bảo tồn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.