Cặc bần

Cặc bần(Danh từ)
Rễ thở nhô ngược lên khỏi mặt bùn của cây bần
Aerial root of a mangrove (a root that sticks up above the mud)
红树林的呼吸根
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cặc bần: (informal) “poor dick” hoặc không có tương đương lịch sự tiếng Anh; từ tục. Từ này là danh từ tục tĩu, dùng để xúc phạm hoặc chế giễu người nghèo, kém may mắn về tiền bạc. Đừng dùng trong văn viết trang trọng hoặc với người lạ; chỉ xuất hiện trong giao tiếp thô tục, phản ánh khinh miệt. Trong tình huống lịch sự, dùng cách diễn đạt trung tính hơn như “người nghèo”.
cặc bần: (informal) “poor dick” hoặc không có tương đương lịch sự tiếng Anh; từ tục. Từ này là danh từ tục tĩu, dùng để xúc phạm hoặc chế giễu người nghèo, kém may mắn về tiền bạc. Đừng dùng trong văn viết trang trọng hoặc với người lạ; chỉ xuất hiện trong giao tiếp thô tục, phản ánh khinh miệt. Trong tình huống lịch sự, dùng cách diễn đạt trung tính hơn như “người nghèo”.
