ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Các-bon trong tiếng Anh

Các-bon

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Các-bon(Danh từ)

01

Nguyên tố hoá học, thành phần chính của than và chất hữu cơ (phiên âm từ tiếng Anh carbon)

Carbon — a chemical element that is the main component of coal and all organic (carbon-based) substances

碳

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/các-bon/

các-bon: carbon (formal). Danh từ, nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn. Chỉ nguyên tố cơ bản tạo nên hợp chất hữu cơ và vật liệu như than, graphite, kim cương; xác định tính chất hóa học của hợp chất hữu cơ. Dùng thuật ngữ formal trong tài liệu khoa học, giáo trình, báo cáo kỹ thuật; nói thông thường vẫn dùng “carbon” hoặc giải thích là “nguyên tố cacbon” khi cần rõ nghĩa cho người không chuyên.

các-bon: carbon (formal). Danh từ, nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn. Chỉ nguyên tố cơ bản tạo nên hợp chất hữu cơ và vật liệu như than, graphite, kim cương; xác định tính chất hóa học của hợp chất hữu cơ. Dùng thuật ngữ formal trong tài liệu khoa học, giáo trình, báo cáo kỹ thuật; nói thông thường vẫn dùng “carbon” hoặc giải thích là “nguyên tố cacbon” khi cần rõ nghĩa cho người không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.