Cấc lấc

Cấc lấc(Tính từ)
Như lấc cấc
Sassy; impudent — behaving with cheeky or disrespectful confidence (similar to “lấc cấc” in Vietnamese)
无礼的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cấc lấc: English (formal) = to chatter, to prattle; English (informal) = to gab. Từ tiếng Việt là động từ (động từ chỉ nói nhiều, nói luyên thuyên). Nghĩa chính: nói chuyện liên tục, thiếu trọng tâm hoặc nói vặt vãnh. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi diễn đạt trung tính trong văn viết, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, gợi ý thái độ nhẹ nhàng hoặc chê bai.
cấc lấc: English (formal) = to chatter, to prattle; English (informal) = to gab. Từ tiếng Việt là động từ (động từ chỉ nói nhiều, nói luyên thuyên). Nghĩa chính: nói chuyện liên tục, thiếu trọng tâm hoặc nói vặt vãnh. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi diễn đạt trung tính trong văn viết, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, gợi ý thái độ nhẹ nhàng hoặc chê bai.
