Cạc

Cạc(Danh từ)
Xem các
See the others; look at the others
看其他的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cạc: (formal) card; (informal) cạc — danh từ. Danh từ chỉ vật mảnh, phẳng dùng để lưu trữ thông tin hoặc thanh toán (thẻ ngân hàng, thẻ nhớ, thẻ tín dụng). Dùng từ (formal) trong văn viết, giao dịch chính thức; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày, khi nói nhanh hoặc lược bỏ chữ “thẻ”. Phù hợp cho ngữ cảnh công nghệ, ngân hàng và giao tiếp thân mật.
cạc: (formal) card; (informal) cạc — danh từ. Danh từ chỉ vật mảnh, phẳng dùng để lưu trữ thông tin hoặc thanh toán (thẻ ngân hàng, thẻ nhớ, thẻ tín dụng). Dùng từ (formal) trong văn viết, giao dịch chính thức; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày, khi nói nhanh hoặc lược bỏ chữ “thẻ”. Phù hợp cho ngữ cảnh công nghệ, ngân hàng và giao tiếp thân mật.
