ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cạc trong tiếng Anh

Cạc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cạc(Danh từ)

01

Xem các

See the others; look at the others

看其他的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cạc/

cạc: (formal) card; (informal) cạc — danh từ. Danh từ chỉ vật mảnh, phẳng dùng để lưu trữ thông tin hoặc thanh toán (thẻ ngân hàng, thẻ nhớ, thẻ tín dụng). Dùng từ (formal) trong văn viết, giao dịch chính thức; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày, khi nói nhanh hoặc lược bỏ chữ “thẻ”. Phù hợp cho ngữ cảnh công nghệ, ngân hàng và giao tiếp thân mật.

cạc: (formal) card; (informal) cạc — danh từ. Danh từ chỉ vật mảnh, phẳng dùng để lưu trữ thông tin hoặc thanh toán (thẻ ngân hàng, thẻ nhớ, thẻ tín dụng). Dùng từ (formal) trong văn viết, giao dịch chính thức; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày, khi nói nhanh hoặc lược bỏ chữ “thẻ”. Phù hợp cho ngữ cảnh công nghệ, ngân hàng và giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.