Cacbonat

Cacbonat(Danh từ)
Muối của axit cacbonic, thường có công thức hóa học dạng (CO₃)²⁻.
A salt derived from carbonic acid, typically containing the carbonate ion (CO₃)²⁻ (for example, calcium carbonate).
碳酸盐的盐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cacbonat — English: carbonate (formal). danh từ. Cacbonat là muối hoặc ester của axit cacbonic chứa gốc CO3^2−, thường gặp trong khoáng chất như canxit hoặc đá vôi và trong hợp chất vô cơ/organics. Dùng thuật ngữ kỹ thuật, hóa học và tài liệu khoa học, công nghiệp; trong giao tiếp thông thường người nói có thể dùng tên khoáng chất cụ thể (ví dụ đá vôi) thay vì từ chuyên môn.
cacbonat — English: carbonate (formal). danh từ. Cacbonat là muối hoặc ester của axit cacbonic chứa gốc CO3^2−, thường gặp trong khoáng chất như canxit hoặc đá vôi và trong hợp chất vô cơ/organics. Dùng thuật ngữ kỹ thuật, hóa học và tài liệu khoa học, công nghiệp; trong giao tiếp thông thường người nói có thể dùng tên khoáng chất cụ thể (ví dụ đá vôi) thay vì từ chuyên môn.
