Cạch

Cạch(Động từ)
Chừa, từ bỏ hẳn vì sợ hoặc vì ghét
To give up completely or stop doing something because of fear or dislike; to avoid someone or something altogether
放弃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cạch(Tính từ)
Từ mô phỏng tiếng gọn, đanh và khô do hai vật cứng va chạm vào nhau
(onomatopoeic) sharp, crisp, or dry — describing the sound or quality of a quick, hard click or smack made when two hard objects hit each other (e.g., a sharp, cracking noise).
脆响
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cạch — (formal) "to snub, to cut off"; (informal) "to give the cold shoulder". Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động lạnh lùng, đột ngột ngừng giao tiếp hoặc tỏ ra xa lánh ai. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi miêu tả hành vi xã hội trang trọng hoặc báo chí; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc kể chuyện cá nhân.
cạch — (formal) "to snub, to cut off"; (informal) "to give the cold shoulder". Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động lạnh lùng, đột ngột ngừng giao tiếp hoặc tỏ ra xa lánh ai. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi miêu tả hành vi xã hội trang trọng hoặc báo chí; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc kể chuyện cá nhân.
