Cách chơi

Cách chơi(Danh từ)
Phương pháp, lối thức thực hiện trong việc tham gia một trò chơi, hoạt động giải trí hoặc thể thao.
The way or method of playing a game or participating in an activity; the rules and steps for how to play
游戏的方法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) how to play; (informal) how to play (same) — cụm danh từ/biểu đạt: cách chơi. Định nghĩa: hướng dẫn hoặc phương pháp thực hiện một trò chơi, nhạc cụ hoặc hoạt động giải trí. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi viết chỉ dẫn, sách hướng dẫn hoặc giao tiếp chính thức; dùng không chính thức trong hội thoại, tin nhắn hoặc khi giải thích nhanh cho bạn bè; cùng từ dùng phổ biến trong cả hai ngữ cảnh.
(formal) how to play; (informal) how to play (same) — cụm danh từ/biểu đạt: cách chơi. Định nghĩa: hướng dẫn hoặc phương pháp thực hiện một trò chơi, nhạc cụ hoặc hoạt động giải trí. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi viết chỉ dẫn, sách hướng dẫn hoặc giao tiếp chính thức; dùng không chính thức trong hội thoại, tin nhắn hoặc khi giải thích nhanh cho bạn bè; cùng từ dùng phổ biến trong cả hai ngữ cảnh.
