Cách tiếp cận

Cách tiếp cận(Danh từ)
Phương pháp hoặc lối làm để đạt được điều gì đó; thủ tục hoặc cách thức trong việc tiến hành hoặc tiếp xúc với một vấn đề, công việc
Approach — a method or way of doing something; the procedure or manner used to handle, tackle, or make contact with a task, problem, or situation.
方法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cách tiếp cận — approach (formal), approach/way of approaching (informal). Danh từ: chỉ phương pháp hoặc tư duy tiếp cận một vấn đề. Định nghĩa ngắn: phương thức, chiến lược để giải quyết, nghiên cứu hoặc xử lý tình huống. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết chuyên ngành, báo cáo; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói về cách làm hoặc quan điểm tiếp cận.
cách tiếp cận — approach (formal), approach/way of approaching (informal). Danh từ: chỉ phương pháp hoặc tư duy tiếp cận một vấn đề. Định nghĩa ngắn: phương thức, chiến lược để giải quyết, nghiên cứu hoặc xử lý tình huống. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết chuyên ngành, báo cáo; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói về cách làm hoặc quan điểm tiếp cận.
