ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cách tiếp cận trong tiếng Anh

Cách tiếp cận

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cách tiếp cận(Danh từ)

01

Phương pháp hoặc lối làm để đạt được điều gì đó; thủ tục hoặc cách thức trong việc tiến hành hoặc tiếp xúc với một vấn đề, công việc

Approach — a method or way of doing something; the procedure or manner used to handle, tackle, or make contact with a task, problem, or situation.

方法

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cách tiếp cận/

cách tiếp cận — approach (formal), approach/way of approaching (informal). Danh từ: chỉ phương pháp hoặc tư duy tiếp cận một vấn đề. Định nghĩa ngắn: phương thức, chiến lược để giải quyết, nghiên cứu hoặc xử lý tình huống. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết chuyên ngành, báo cáo; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói về cách làm hoặc quan điểm tiếp cận.

cách tiếp cận — approach (formal), approach/way of approaching (informal). Danh từ: chỉ phương pháp hoặc tư duy tiếp cận một vấn đề. Định nghĩa ngắn: phương thức, chiến lược để giải quyết, nghiên cứu hoặc xử lý tình huống. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết chuyên ngành, báo cáo; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói về cách làm hoặc quan điểm tiếp cận.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.