Cai

Cai(Danh từ)
Người trông coi một số người lao động làm thuê ở nhà máy, công trường thời phong kiến, thực dân
A supervisor or overseer who watches and manages hired laborers (especially on plantations, in factories, or on work sites) — often used for someone in authority over workers in historical contexts such as colonial or feudal times.
监督者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cai tổng [gọi tắt]
Chief, manager (short for “cai tổng” — the head person in charge)
头目
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cai(Động từ)
Thôi hẳn, không ăn, uống hoặc hút những thức dùng đã thành thói quen
To give up (a habit); to stop doing or using something that one used to take regularly (e.g., stop smoking, drinking, or eating certain foods)
戒掉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cai: (formal) boss, manager; (informal) foreman, bossy person. Từ loại: danh từ (cai) và tiền tố chỉ người (cai-). Nghĩa chính: chỉ người đứng đầu, quản lý hoặc chỉ huy trong công việc, tuot chức, hoặc cai trị. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, trình bày chức vụ; dùng (informal) khi nói khẩu ngữ, nhắc người điều khiển hay chỉ trích tính gia trưởng; tránh dùng trong văn lịch sự khi mang sắc tiêu cực.
cai: (formal) boss, manager; (informal) foreman, bossy person. Từ loại: danh từ (cai) và tiền tố chỉ người (cai-). Nghĩa chính: chỉ người đứng đầu, quản lý hoặc chỉ huy trong công việc, tuot chức, hoặc cai trị. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, trình bày chức vụ; dùng (informal) khi nói khẩu ngữ, nhắc người điều khiển hay chỉ trích tính gia trưởng; tránh dùng trong văn lịch sự khi mang sắc tiêu cực.
