Cài

Cài(Động từ)
Làm cho một vật nhỏ mắc chặt vào một bộ phận nào đó
To fasten or attach a small object securely to another part (e.g., to button, clip, or pin something in place)
固定小物件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bí mật sắp đặt, bố trí xen vào
To plant or set up secretly (to arrange something or someone in secret, often to entrap or influence)
秘密安排
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cài đặt [nói tắt]
To install (informal/short for “install”), e.g., install software or an app
安装
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở trạng thái mắc chặt vào một vật nào đó
To be stuck on or fastened to something; to be caught or lodged in place
卡住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cài: (formal) to fasten, to button, to install; (informal) to clip on, to pin on. Động từ chỉ hành động gắn, lắp hoặc buộc vật này vào vật khác, như cài khuy, cài đặt phần mềm, cài dây an toàn. Dùng dạng chính thức khi nói hướng dẫn kỹ thuật, thủ tục hoặc trên văn viết; dùng dạng thông tục khi diễn tả hành động nhanh, đời thường như cài ghim, cài tóc trong giao tiếp thân mật.
cài: (formal) to fasten, to button, to install; (informal) to clip on, to pin on. Động từ chỉ hành động gắn, lắp hoặc buộc vật này vào vật khác, như cài khuy, cài đặt phần mềm, cài dây an toàn. Dùng dạng chính thức khi nói hướng dẫn kỹ thuật, thủ tục hoặc trên văn viết; dùng dạng thông tục khi diễn tả hành động nhanh, đời thường như cài ghim, cài tóc trong giao tiếp thân mật.
