Cãi

Cãi(Động từ)
Dùng lời lẽ chống chế, bác bỏ ý kiến người khác nhằm bảo vệ ý kiến hoặc việc làm của mình
To argue back; to dispute or reject someone else’s opinion with words in order to defend your own view or actions
争论
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bào chữa [cho một bên đương sự ở trước toà]
To defend (a party in court); to act as counsel or argue in defense of someone in a trial
辩护
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cãi: (formal) argue, dispute; (informal) quarrel, bicker. Động từ chỉ hành động trình bày ý kiến trái ngược, phản bác hoặc tranh luận với người khác. Nghĩa phổ biến là thể hiện bất đồng bằng lời nói. Dùng dạng formal khi diễn đạt trung lập, văn viết hoặc khi mô tả hành động tranh luận hợp lý; dùng informal khi nói năng thân mật, chỉ cãi nhau cá nhân, tranh cãi nhỏ hoặc to tiếng trong đời sống hàng ngày.
cãi: (formal) argue, dispute; (informal) quarrel, bicker. Động từ chỉ hành động trình bày ý kiến trái ngược, phản bác hoặc tranh luận với người khác. Nghĩa phổ biến là thể hiện bất đồng bằng lời nói. Dùng dạng formal khi diễn đạt trung lập, văn viết hoặc khi mô tả hành động tranh luận hợp lý; dùng informal khi nói năng thân mật, chỉ cãi nhau cá nhân, tranh cãi nhỏ hoặc to tiếng trong đời sống hàng ngày.
