Cái bát

Cái bát(Danh từ)
Đồ dùng hình tròn, thường làm bằng sứ, thủy tinh, nhựa hoặc kim loại, có miệng rộng hơn đáy, dùng để đựng thức ăn hoặc uống nước.
A round, open dish (often made of ceramic, glass, plastic, or metal) with a wider rim than base, used for holding or serving food or for eating from.
圆形碗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cái bát — English: bowl (formal). danh từ. Một dụng cụ tròn, thường bằng sứ, thủy tinh hoặc nhựa, dùng để đựng thức ăn, canh hoặc nước; nghĩa phổ biến là vật ăn uống cá nhân hoặc gia đình. Dùng từ “bowl” (formal) trong văn viết, mô tả sản phẩm hoặc nhà hàng; trong giao tiếp thân mật có thể nói “bát” đơn giản mà không cần dịch sang tiếng Anh.
cái bát — English: bowl (formal). danh từ. Một dụng cụ tròn, thường bằng sứ, thủy tinh hoặc nhựa, dùng để đựng thức ăn, canh hoặc nước; nghĩa phổ biến là vật ăn uống cá nhân hoặc gia đình. Dùng từ “bowl” (formal) trong văn viết, mô tả sản phẩm hoặc nhà hàng; trong giao tiếp thân mật có thể nói “bát” đơn giản mà không cần dịch sang tiếng Anh.
