Cải biên

Cải biên(Động từ)
Sửa đổi hoặc biên soạn lại [thường nói về tác phẩm nghệ thuật] cho phù hợp với yêu cầu mới
To adapt or revise (a work, especially an artistic one) to suit new requirements or a different context
改编
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cải biên: (formal) adapt; (informal) chỉnh sửa — động từ. Động từ chỉ hành động sửa đổi hoặc chuyển thể một tác phẩm nghệ thuật, văn bản, kịch bản, âm nhạc để phù hợp thời đại, khán giả hoặc yêu cầu mới. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, học thuật hoặc giới nghề diễn, soạn nhạc; dùng informal khi trao đổi thân mật về việc chỉnh sửa nhẹ, thay đổi cá nhân hoặc phóng tác giải trí.
cải biên: (formal) adapt; (informal) chỉnh sửa — động từ. Động từ chỉ hành động sửa đổi hoặc chuyển thể một tác phẩm nghệ thuật, văn bản, kịch bản, âm nhạc để phù hợp thời đại, khán giả hoặc yêu cầu mới. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, học thuật hoặc giới nghề diễn, soạn nhạc; dùng informal khi trao đổi thân mật về việc chỉnh sửa nhẹ, thay đổi cá nhân hoặc phóng tác giải trí.
