ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cái bút chì trong tiếng Anh

Cái bút chì

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cái bút chì(Danh từ)

01

Đồ dùng để viết hoặc vẽ, thân bút thường làm bằng gỗ, bên trong có lõi làm bằng than chì.

A writing or drawing tool with a wooden body and a core made of graphite; commonly called a pencil.

铅笔

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cái bút chì/

cái bút chì — pencil (formal). danh từ: đồ dùng viết có lõi than hoặc than màu bọc trong vỏ gỗ, dùng để viết, vẽ, phác thảo. Là danh từ chỉ dụng cụ học tập, văn phòng, nghệ thuật, dễ tẩy xóa bằng gôm. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi liệt kê vật dụng (formal) hoặc giao tiếp hàng ngày với bạn bè, học sinh khi nói đơn giản, thân mật (informal).

cái bút chì — pencil (formal). danh từ: đồ dùng viết có lõi than hoặc than màu bọc trong vỏ gỗ, dùng để viết, vẽ, phác thảo. Là danh từ chỉ dụng cụ học tập, văn phòng, nghệ thuật, dễ tẩy xóa bằng gôm. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi liệt kê vật dụng (formal) hoặc giao tiếp hàng ngày với bạn bè, học sinh khi nói đơn giản, thân mật (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.