Cái chổi

Cái chổi(Danh từ)
Dụng cụ làm bằng cọng rơm, cành cây nhỏ hoặc sợi nhựa buộc chặt lại với nhau, dùng để quét bụi, rác...
Broom — a tool made by binding together straw, small branches, or plastic bristles, used for sweeping dust and trash
扫帚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cái chổi: broom (formal) — brush/broomstick (informal). Danh từ. Là dụng cụ có cán và lông để quét bụi, rác trên sàn hoặc sân. Dùng khi nói về vật cụ thể để dọn dẹp nhà cửa, nơi làm việc; dùng từ chính thức “broom” trong văn viết, tài liệu hướng dẫn, còn “brush” hoặc “broomstick” phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả nhanh hoặc nói chuyện thân mật.
cái chổi: broom (formal) — brush/broomstick (informal). Danh từ. Là dụng cụ có cán và lông để quét bụi, rác trên sàn hoặc sân. Dùng khi nói về vật cụ thể để dọn dẹp nhà cửa, nơi làm việc; dùng từ chính thức “broom” trong văn viết, tài liệu hướng dẫn, còn “brush” hoặc “broomstick” phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả nhanh hoặc nói chuyện thân mật.
