Cài đặt lại

Cài đặt lại(Động từ)
Thực hiện thao tác đưa một thiết bị hoặc phần mềm trở về trạng thái ban đầu hoặc thiết lập lại các thông số kỹ thuật, chức năng như lúc mới sử dụng hoặc theo nhu cầu mới
To reset or restore a device or software to its original/default settings, or to reconfigure its settings/functions as needed
重置设备或软件的初始设置
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) reset; (informal) reboot — động từ ghép: cài đặt lại. Nghĩa phổ biến: khôi phục cấu hình hoặc khởi động lại thiết bị/phần mềm về trạng thái ban đầu để sửa lỗi hoặc áp dụng thay đổi. Dùng (formal) trong tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn chính thức và giao tiếp chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp kỹ thuật, ám chỉ hành động khởi động lại nhanh thiết bị.
(formal) reset; (informal) reboot — động từ ghép: cài đặt lại. Nghĩa phổ biến: khôi phục cấu hình hoặc khởi động lại thiết bị/phần mềm về trạng thái ban đầu để sửa lỗi hoặc áp dụng thay đổi. Dùng (formal) trong tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn chính thức và giao tiếp chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp kỹ thuật, ám chỉ hành động khởi động lại nhanh thiết bị.
