ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cài đặt lại trong tiếng Anh

Cài đặt lại

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cài đặt lại(Động từ)

01

Thực hiện thao tác đưa một thiết bị hoặc phần mềm trở về trạng thái ban đầu hoặc thiết lập lại các thông số kỹ thuật, chức năng như lúc mới sử dụng hoặc theo nhu cầu mới

To reset or restore a device or software to its original/default settings, or to reconfigure its settings/functions as needed

重置设备或软件的初始设置

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cài đặt lại/

(formal) reset; (informal) reboot — động từ ghép: cài đặt lại. Nghĩa phổ biến: khôi phục cấu hình hoặc khởi động lại thiết bị/phần mềm về trạng thái ban đầu để sửa lỗi hoặc áp dụng thay đổi. Dùng (formal) trong tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn chính thức và giao tiếp chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp kỹ thuật, ám chỉ hành động khởi động lại nhanh thiết bị.

(formal) reset; (informal) reboot — động từ ghép: cài đặt lại. Nghĩa phổ biến: khôi phục cấu hình hoặc khởi động lại thiết bị/phần mềm về trạng thái ban đầu để sửa lỗi hoặc áp dụng thay đổi. Dùng (formal) trong tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn chính thức và giao tiếp chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp kỹ thuật, ám chỉ hành động khởi động lại nhanh thiết bị.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.