Cài đặt

Cài đặt(Động từ)
Đưa một [hoặc một bộ] phần mềm vào máy tính theo những trình tự và cách thức nhất định để sử dụng
To put software onto a computer (or device) following specific steps so it can be used; to install a program
安装软件到设备上
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cài đặt (install) *(formal)*; (set up) *(informal)* — động từ chỉ hành động đặt, cấu hình hoặc thiết lập phần mềm, thiết bị hoặc hệ thống để hoạt động. Định nghĩa ngắn gọn: đưa tài nguyên vào vị trí và thiết lập thông số cần thiết cho sử dụng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói kỹ thuật, tài liệu hướng dẫn; dùng dạng thông dụng khi trao đổi hàng ngày hoặc chỉ việc thiết lập nhanh trên thiết bị cá nhân.
cài đặt (install) *(formal)*; (set up) *(informal)* — động từ chỉ hành động đặt, cấu hình hoặc thiết lập phần mềm, thiết bị hoặc hệ thống để hoạt động. Định nghĩa ngắn gọn: đưa tài nguyên vào vị trí và thiết lập thông số cần thiết cho sử dụng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói kỹ thuật, tài liệu hướng dẫn; dùng dạng thông dụng khi trao đổi hàng ngày hoặc chỉ việc thiết lập nhanh trên thiết bị cá nhân.
