Cái đầu

Cái đầu(Danh từ)
Phần trên cùng của cơ thể người hoặc động vật, chứa não, mắt, mũi, miệng, tai.
The top part of a human or animal body that contains the brain, eyes, nose, mouth, and ears; the head.
头部
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần đầu, phần dẫn đầu hoặc vị trí đứng đầu trong một công việc, tổ chức, nhóm
The head; the leader or person/position at the top of a job, organization, or group
头部,领导
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cái đầu — (formal: head) (informal: noggin, skull) : danh từ. Danh từ chỉ phần trên cùng của cơ thể chứa não, tóc, mặt và các giác quan; cũng chỉ tư duy, ý nghĩ hoặc người đứng đầu. Dùng dạng formal trong văn viết, y tế, mô tả giải phẫu hoặc trang trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật, hài hước hoặc giảm độ trang trọng trong giao tiếp hàng ngày.
cái đầu — (formal: head) (informal: noggin, skull) : danh từ. Danh từ chỉ phần trên cùng của cơ thể chứa não, tóc, mặt và các giác quan; cũng chỉ tư duy, ý nghĩ hoặc người đứng đầu. Dùng dạng formal trong văn viết, y tế, mô tả giải phẫu hoặc trang trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật, hài hước hoặc giảm độ trang trọng trong giao tiếp hàng ngày.
