ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cái đe trong tiếng Anh

Cái đe

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cái đe(Danh từ)

01

Dụng cụ bằng kim loại có khối lớn và phẳng, dùng để đỡ hoặc làm vật phản lực khi rèn, đóng hoặc uốn kim loại.

An anvil — a heavy, flat-topped metal tool used as a support or striking surface for shaping, forging, or bending metal.

铁砧

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cái đe/

cái đe — English: anvil (formal). Danh từ. Cái đe là khối kim loại nặng, thường gắn cố định để làm búa, rèn và uốn kim loại. Danh từ chỉ dụng cụ thợ rèn, thợ cơ khí dùng để đặt chi tiết khi đóng, dập hay uốn. Dùng dạng formal khi nói kỹ thuật, hướng dẫn nghề; trong giao tiếp đời thường có thể mô tả đơn giản là “anvil” hoặc nói chung là dụng cụ rèn.

cái đe — English: anvil (formal). Danh từ. Cái đe là khối kim loại nặng, thường gắn cố định để làm búa, rèn và uốn kim loại. Danh từ chỉ dụng cụ thợ rèn, thợ cơ khí dùng để đặt chi tiết khi đóng, dập hay uốn. Dùng dạng formal khi nói kỹ thuật, hướng dẫn nghề; trong giao tiếp đời thường có thể mô tả đơn giản là “anvil” hoặc nói chung là dụng cụ rèn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.