Cái gì

Cái gì(Đại từ)
Dùng để hỏi về sự vật, sự việc không xác định hoặc không biết
Used to ask about an unspecified or unknown thing or matter (equivalent to "what").
用来询问不确定的事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cái gì — English: what (formal) / what (informal). Từ loại: đại từ nghi vấn. Định nghĩa ngắn: dùng để hỏi về sự vật, sự việc hoặc thông tin chưa biết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong cả văn nói và viết; thể formal phù hợp câu văn trang trọng, văn bản, diễn thuyết, trong khi thể informal dùng trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc trò chuyện thân mật.
cái gì — English: what (formal) / what (informal). Từ loại: đại từ nghi vấn. Định nghĩa ngắn: dùng để hỏi về sự vật, sự việc hoặc thông tin chưa biết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong cả văn nói và viết; thể formal phù hợp câu văn trang trọng, văn bản, diễn thuyết, trong khi thể informal dùng trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc trò chuyện thân mật.
