ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cái giường trong tiếng Anh

Cái giường

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cái giường(Danh từ)

01

Vật dụng dùng để nằm hoặc ngồi, thường có khung và mặt phẳng, có thể có đệm; giường dùng để nghỉ ngơi hoặc ngủ.

A piece of furniture used for lying down or sitting, usually with a frame and a flat surface, often with a mattress; used for resting or sleeping.

床

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cái giường/

(formal) bed; (informal) mattress — danh từ. Cái giường là đồ đạc dùng để nằm ngủ hoặc nghỉ ngơi, gồm khung và bề mặt nằm (có thể có đệm). Dùng từ chính thức khi nói trong văn viết, mua sắm, nội thất hoặc sắp xếp phòng; dùng từ thông dụng cùng “giường” trong giao tiếp hàng ngày; còn “nệm” thường chỉ phần đệm, không thay thế hoàn toàn khi cần nói cả bộ giường.

(formal) bed; (informal) mattress — danh từ. Cái giường là đồ đạc dùng để nằm ngủ hoặc nghỉ ngơi, gồm khung và bề mặt nằm (có thể có đệm). Dùng từ chính thức khi nói trong văn viết, mua sắm, nội thất hoặc sắp xếp phòng; dùng từ thông dụng cùng “giường” trong giao tiếp hàng ngày; còn “nệm” thường chỉ phần đệm, không thay thế hoàn toàn khi cần nói cả bộ giường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.