Cái giường

Cái giường(Danh từ)
Vật dụng dùng để nằm hoặc ngồi, thường có khung và mặt phẳng, có thể có đệm; giường dùng để nghỉ ngơi hoặc ngủ.
A piece of furniture used for lying down or sitting, usually with a frame and a flat surface, often with a mattress; used for resting or sleeping.
床
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) bed; (informal) mattress — danh từ. Cái giường là đồ đạc dùng để nằm ngủ hoặc nghỉ ngơi, gồm khung và bề mặt nằm (có thể có đệm). Dùng từ chính thức khi nói trong văn viết, mua sắm, nội thất hoặc sắp xếp phòng; dùng từ thông dụng cùng “giường” trong giao tiếp hàng ngày; còn “nệm” thường chỉ phần đệm, không thay thế hoàn toàn khi cần nói cả bộ giường.
(formal) bed; (informal) mattress — danh từ. Cái giường là đồ đạc dùng để nằm ngủ hoặc nghỉ ngơi, gồm khung và bề mặt nằm (có thể có đệm). Dùng từ chính thức khi nói trong văn viết, mua sắm, nội thất hoặc sắp xếp phòng; dùng từ thông dụng cùng “giường” trong giao tiếp hàng ngày; còn “nệm” thường chỉ phần đệm, không thay thế hoàn toàn khi cần nói cả bộ giường.
