Cái loa

Cái loa(Danh từ)
Thiết bị dùng để khuếch đại và phát ra âm thanh, thường gặp trong các hệ thống âm thanh, truyền thanh.
A loudspeaker; a device that amplifies and projects sound, commonly used in audio systems and public address setups
扬声器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cái loa — speaker (formal) và loudspeaker (informal). Danh từ. Danh từ chỉ thiết bị phát và khuếch đại âm thanh để nghe nhạc, thông báo hoặc truyền thanh. Dùng từ formal khi mô tả kỹ thuật, mua bán hoặc hồ sơ chuyên môn; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, nói nhanh về thiết bị âm thanh hoặc khi chỉ loa rời trên bàn, trong xe, dàn âm thanh gia đình.
cái loa — speaker (formal) và loudspeaker (informal). Danh từ. Danh từ chỉ thiết bị phát và khuếch đại âm thanh để nghe nhạc, thông báo hoặc truyền thanh. Dùng từ formal khi mô tả kỹ thuật, mua bán hoặc hồ sơ chuyên môn; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, nói nhanh về thiết bị âm thanh hoặc khi chỉ loa rời trên bàn, trong xe, dàn âm thanh gia đình.
