ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cái lược trong tiếng Anh

Cái lược

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cái lược(Danh từ)

01

Dụng cụ hình thanh mảnh, có nhiều răng đều đặn dùng để chải tóc cho tóc thẳng và mượt.

A thin handheld tool with many evenly spaced teeth used to comb hair so it becomes smooth and straight.

梳子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cái lược/

cái lược — comb (formal) và brush/comb (informal) — danh từ. Cái lược là dụng cụ có răng dùng để chải tóc, gỡ rối và tạo kiểu, thường làm bằng nhựa, gỗ hoặc kim loại. Dùng từ “comb” trong văn viết và tình huống trang trọng; dùng “brush/comb” trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói nhanh, còn có thể dùng tên cụ thể như “hairbrush” khi cần phân biệt kiểu.

cái lược — comb (formal) và brush/comb (informal) — danh từ. Cái lược là dụng cụ có răng dùng để chải tóc, gỡ rối và tạo kiểu, thường làm bằng nhựa, gỗ hoặc kim loại. Dùng từ “comb” trong văn viết và tình huống trang trọng; dùng “brush/comb” trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói nhanh, còn có thể dùng tên cụ thể như “hairbrush” khi cần phân biệt kiểu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.