Cái ly

Cái ly(Danh từ)
Vật dùng để đựng đồ uống, thường làm bằng thủy tinh, nhựa hoặc sứ, có hình dạng trụ hoặc hơi loe, thường có miệng rộng hơn đáy.
A container used for holding beverages, usually made of glass, plastic, or porcelain, typically cylindrical or slightly flared, usually wider at the top than the bottom.
用于盛放饮料的容器,通常由玻璃、塑料或瓷制成,形状多为圆柱形或微微外扩,上口宽于底部。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại dụng cụ đựng đồ uống, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, có dạng hình trụ hoặc hình côn, dùng để uống nước, rượu, hoặc các loại đồ uống khác.
A type of container for drinks, usually made of glass or plastic, with a cylindrical or conical shape, used to drink water, alcohol, or other beverages.
一种用来盛装饮料的器皿,通常由玻璃或塑料制成,形状为圆柱体或圆锥体,用于喝水、酒等饮品。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cái ly" trong tiếng Việt là danh từ, dùng để chỉ vật dụng chứa đồ uống như nước, trà hoặc cà phê. Trong tiếng Anh, "cái ly" được dịch chính thức là "glass" hoặc "cup" (formal). Không có cách nói thông tục phổ biến riêng biệt để thay thế. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc sinh hoạt hàng ngày khi nói về dụng cụ uống nước.
"Cái ly" trong tiếng Việt là danh từ, dùng để chỉ vật dụng chứa đồ uống như nước, trà hoặc cà phê. Trong tiếng Anh, "cái ly" được dịch chính thức là "glass" hoặc "cup" (formal). Không có cách nói thông tục phổ biến riêng biệt để thay thế. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc sinh hoạt hàng ngày khi nói về dụng cụ uống nước.
