Cai ngục

Cai ngục(Danh từ)
Người trông coi nhà tù thời phong kiến, thực dân [với ý không coi trọng]
Jailer (used contemptuously) — a prison guard in feudal or colonial times, said with disrespect
监狱看守
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cai ngục: (warden) (formal). Danh từ. Cai ngục là người quản lý và giám sát trại giam hoặc nhà tù, chịu trách nhiệm trật tự, an ninh và quản lý tù nhân. Dùng từ formal khi nói lịch sự, văn viết, báo chí hoặc pháp lý; không có dạng informal phổ biến, trong giao tiếp thân mật người ta thường dùng các từ chung chung hơn như nhân viên trại giam.
cai ngục: (warden) (formal). Danh từ. Cai ngục là người quản lý và giám sát trại giam hoặc nhà tù, chịu trách nhiệm trật tự, an ninh và quản lý tù nhân. Dùng từ formal khi nói lịch sự, văn viết, báo chí hoặc pháp lý; không có dạng informal phổ biến, trong giao tiếp thân mật người ta thường dùng các từ chung chung hơn như nhân viên trại giam.
