Cái nổi bật

Cái nổi bật(Danh từ)
Điều, sự vật, đặc điểm quan trọng, dễ gây chú ý hoặc dễ nhận biết trong một tổng thể.
A prominent feature or standout element — something important or easily noticed within a whole
突出的特征或显著的元素
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) highlight, (informal) standout — danh từ. Cái nổi bật chỉ đặc điểm, phần hoặc yếu tố dễ nhận thấy nhất, thu hút sự chú ý trong một tổng thể. Dùng khi mô tả điểm mạnh, tính năng hoặc yếu tố nổi trội của sản phẩm, bài viết, sự kiện; dùng dạng chính thức (highlight) trong văn viết chuyên nghiệp, báo cáo, thuyết trình, còn dạng thân mật (standout) phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc truyền thông xã hội.
(formal) highlight, (informal) standout — danh từ. Cái nổi bật chỉ đặc điểm, phần hoặc yếu tố dễ nhận thấy nhất, thu hút sự chú ý trong một tổng thể. Dùng khi mô tả điểm mạnh, tính năng hoặc yếu tố nổi trội của sản phẩm, bài viết, sự kiện; dùng dạng chính thức (highlight) trong văn viết chuyên nghiệp, báo cáo, thuyết trình, còn dạng thân mật (standout) phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc truyền thông xã hội.
