ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cái nổi bật trong tiếng Anh

Cái nổi bật

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cái nổi bật(Danh từ)

01

Điều, sự vật, đặc điểm quan trọng, dễ gây chú ý hoặc dễ nhận biết trong một tổng thể.

A prominent feature or standout element — something important or easily noticed within a whole

突出的特征或显著的元素

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cái nổi bật/

(formal) highlight, (informal) standout — danh từ. Cái nổi bật chỉ đặc điểm, phần hoặc yếu tố dễ nhận thấy nhất, thu hút sự chú ý trong một tổng thể. Dùng khi mô tả điểm mạnh, tính năng hoặc yếu tố nổi trội của sản phẩm, bài viết, sự kiện; dùng dạng chính thức (highlight) trong văn viết chuyên nghiệp, báo cáo, thuyết trình, còn dạng thân mật (standout) phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc truyền thông xã hội.

(formal) highlight, (informal) standout — danh từ. Cái nổi bật chỉ đặc điểm, phần hoặc yếu tố dễ nhận thấy nhất, thu hút sự chú ý trong một tổng thể. Dùng khi mô tả điểm mạnh, tính năng hoặc yếu tố nổi trội của sản phẩm, bài viết, sự kiện; dùng dạng chính thức (highlight) trong văn viết chuyên nghiệp, báo cáo, thuyết trình, còn dạng thân mật (standout) phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc truyền thông xã hội.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.