ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cái ô trong tiếng Anh

Cái ô

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cái ô(Danh từ)

01

Một loại vật dụng dùng để che mưa, che nắng, thường có cán và tán bằng vải hoặc nhựa căng trên khung kim loại hoặc tre.

An item used for shielding from rain or sun, usually with a handle and a canopy made of fabric or plastic stretched over a metal or bamboo frame.

用来遮挡雨水或阳光的物品,通常有手柄和用布或塑料覆盖的伞面,撑在金属或竹制的骨架上。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cái ô/

Cái ô trong tiếng Anh có thể dịch là umbrella (formal) hoặc brolly (informal). Đây là danh từ chỉ công cụ che mưa, nắng. Cái ô dùng trong ngữ cảnh trang trọng thường là umbrella, còn brolly dùng trong giao tiếp thân mật, hàng ngày.

Cái ô trong tiếng Anh có thể dịch là umbrella (formal) hoặc brolly (informal). Đây là danh từ chỉ công cụ che mưa, nắng. Cái ô dùng trong ngữ cảnh trang trọng thường là umbrella, còn brolly dùng trong giao tiếp thân mật, hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.