Cái ô
Danh từ

Cái ô(Danh từ)
01
Một loại vật dụng dùng để che mưa, che nắng, thường có cán và tán bằng vải hoặc nhựa căng trên khung kim loại hoặc tre.
An item used for shielding from rain or sun, usually with a handle and a canopy made of fabric or plastic stretched over a metal or bamboo frame.
用来遮挡雨水或阳光的物品,通常有手柄和用布或塑料覆盖的伞面,撑在金属或竹制的骨架上。
Ví dụ
Loading...
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cái ô trong tiếng Anh có thể dịch là umbrella (formal) hoặc brolly (informal). Đây là danh từ chỉ công cụ che mưa, nắng. Cái ô dùng trong ngữ cảnh trang trọng thường là umbrella, còn brolly dùng trong giao tiếp thân mật, hàng ngày.
