ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cái phao trong tiếng Anh

Cái phao

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cái phao(Danh từ)

01

Dụng cụ câu cá làm bằng xốp hoặc vật nổi đặt trên mặt nước để báo hiệu khi cá cắn câu.

Fishing tool made of foam or floating material placed on water surface to signal when fish bites the hook.

放置在水面上的浮标,用来指示鱼咬钩的钓鱼工具。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cái phao/

"Cái phao" trong tiếng Anh thường được dịch là "float" (formal) hoặc "buoy" (informal). Đây là danh từ chỉ một vật nổi trên mặt nước, dùng để hỗ trợ thăng bằng hoặc báo hiệu. "Float" thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, còn "buoy" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và hoạt động biển. Bạn nên chọn theo mức độ trang trọng và hoàn cảnh sử dụng.

"Cái phao" trong tiếng Anh thường được dịch là "float" (formal) hoặc "buoy" (informal). Đây là danh từ chỉ một vật nổi trên mặt nước, dùng để hỗ trợ thăng bằng hoặc báo hiệu. "Float" thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, còn "buoy" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và hoạt động biển. Bạn nên chọn theo mức độ trang trọng và hoàn cảnh sử dụng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.