Cái phao

Cái phao(Danh từ)
Dụng cụ câu cá làm bằng xốp hoặc vật nổi đặt trên mặt nước để báo hiệu khi cá cắn câu.
Fishing tool made of foam or floating material placed on water surface to signal when fish bites the hook.
放置在水面上的浮标,用来指示鱼咬钩的钓鱼工具。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cái phao" trong tiếng Anh thường được dịch là "float" (formal) hoặc "buoy" (informal). Đây là danh từ chỉ một vật nổi trên mặt nước, dùng để hỗ trợ thăng bằng hoặc báo hiệu. "Float" thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, còn "buoy" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và hoạt động biển. Bạn nên chọn theo mức độ trang trọng và hoàn cảnh sử dụng.
"Cái phao" trong tiếng Anh thường được dịch là "float" (formal) hoặc "buoy" (informal). Đây là danh từ chỉ một vật nổi trên mặt nước, dùng để hỗ trợ thăng bằng hoặc báo hiệu. "Float" thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, còn "buoy" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và hoạt động biển. Bạn nên chọn theo mức độ trang trọng và hoàn cảnh sử dụng.
