ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cái sàng trong tiếng Anh

Cái sàng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cái sàng(Danh từ)

01

Dụng cụ hình tròn hoặc hình vuông, làm bằng lưới cứng, để rây lọc hoặc để tách những vật nhỏ bụi bẩn ra khỏi hạt thóc, gạo, cát, đất, v.v.

A round or square woven or mesh tool used for sifting or separating small particles (like dust, chaff, or stones) from grains such as rice or wheat; a sieve or sifter used in farming and food processing.

筛子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cái sàng/

cái sàng — English: sieve, sifter (formal) and strainer (informal). Danh từ. Cái sàng là dụng cụ có khung và lưới hoặc lỗ dùng để lọc, phân loại hạt, bột hoặc tách chất rắn khỏi chất lỏng. Dùng trong nấu ăn, nông nghiệp, xây dựng để loại bỏ hạt vụn hoặc tách cỡ hạt. Dùng từ formal khi mô tả kỹ thuật hoặc tài liệu, informal khi nói chuyện hàng ngày về công việc bếp hoặc vườn.

cái sàng — English: sieve, sifter (formal) and strainer (informal). Danh từ. Cái sàng là dụng cụ có khung và lưới hoặc lỗ dùng để lọc, phân loại hạt, bột hoặc tách chất rắn khỏi chất lỏng. Dùng trong nấu ăn, nông nghiệp, xây dựng để loại bỏ hạt vụn hoặc tách cỡ hạt. Dùng từ formal khi mô tả kỹ thuật hoặc tài liệu, informal khi nói chuyện hàng ngày về công việc bếp hoặc vườn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.