Cái sàng

Cái sàng(Danh từ)
Dụng cụ hình tròn hoặc hình vuông, làm bằng lưới cứng, để rây lọc hoặc để tách những vật nhỏ bụi bẩn ra khỏi hạt thóc, gạo, cát, đất, v.v.
A round or square woven or mesh tool used for sifting or separating small particles (like dust, chaff, or stones) from grains such as rice or wheat; a sieve or sifter used in farming and food processing.
筛子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cái sàng — English: sieve, sifter (formal) and strainer (informal). Danh từ. Cái sàng là dụng cụ có khung và lưới hoặc lỗ dùng để lọc, phân loại hạt, bột hoặc tách chất rắn khỏi chất lỏng. Dùng trong nấu ăn, nông nghiệp, xây dựng để loại bỏ hạt vụn hoặc tách cỡ hạt. Dùng từ formal khi mô tả kỹ thuật hoặc tài liệu, informal khi nói chuyện hàng ngày về công việc bếp hoặc vườn.
cái sàng — English: sieve, sifter (formal) and strainer (informal). Danh từ. Cái sàng là dụng cụ có khung và lưới hoặc lỗ dùng để lọc, phân loại hạt, bột hoặc tách chất rắn khỏi chất lỏng. Dùng trong nấu ăn, nông nghiệp, xây dựng để loại bỏ hạt vụn hoặc tách cỡ hạt. Dùng từ formal khi mô tả kỹ thuật hoặc tài liệu, informal khi nói chuyện hàng ngày về công việc bếp hoặc vườn.
