ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cải tạo trong tiếng Anh

Cải tạo

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cải tạo(Động từ)

01

Làm cho chất lượng thay đổi về căn bản, theo hướng tốt

To renovate or reform something to improve it fundamentally; to make basic, significant improvements (often used for buildings, systems, or institutions)

改造

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giáo dục [những người mắc lỗi lầm] làm cho thay đổi trở thành người tốt, người lương thiện

To reform (someone) — to educate and change a person who has done wrong so they become good or law‑abiding

改过自新

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cải tạo/

cải tạo: (formal) renovate / rehabilitate; (informal) revamp. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động sửa chữa, nâng cấp hoặc phục hồi một công trình, khu đất hoặc hệ thống để cải thiện chức năng, thẩm mỹ hoặc điều kiện sống. Dùng (formal) trong văn viết, pháp lý, quy hoạch, kỹ thuật; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả việc chỉnh sửa nhỏ, tân trang hoặc làm mới nhanh chóng.

cải tạo: (formal) renovate / rehabilitate; (informal) revamp. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động sửa chữa, nâng cấp hoặc phục hồi một công trình, khu đất hoặc hệ thống để cải thiện chức năng, thẩm mỹ hoặc điều kiện sống. Dùng (formal) trong văn viết, pháp lý, quy hoạch, kỹ thuật; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả việc chỉnh sửa nhỏ, tân trang hoặc làm mới nhanh chóng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.