Cải tạo

Cải tạo(Động từ)
Làm cho chất lượng thay đổi về căn bản, theo hướng tốt
To renovate or reform something to improve it fundamentally; to make basic, significant improvements (often used for buildings, systems, or institutions)
改造
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giáo dục [những người mắc lỗi lầm] làm cho thay đổi trở thành người tốt, người lương thiện
To reform (someone) — to educate and change a person who has done wrong so they become good or law‑abiding
改过自新
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cải tạo: (formal) renovate / rehabilitate; (informal) revamp. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động sửa chữa, nâng cấp hoặc phục hồi một công trình, khu đất hoặc hệ thống để cải thiện chức năng, thẩm mỹ hoặc điều kiện sống. Dùng (formal) trong văn viết, pháp lý, quy hoạch, kỹ thuật; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả việc chỉnh sửa nhỏ, tân trang hoặc làm mới nhanh chóng.
cải tạo: (formal) renovate / rehabilitate; (informal) revamp. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động sửa chữa, nâng cấp hoặc phục hồi một công trình, khu đất hoặc hệ thống để cải thiện chức năng, thẩm mỹ hoặc điều kiện sống. Dùng (formal) trong văn viết, pháp lý, quy hoạch, kỹ thuật; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả việc chỉnh sửa nhỏ, tân trang hoặc làm mới nhanh chóng.
