Cái thùng

Cái thùng(Danh từ)
Một đồ vật hình hộp thường dùng để đựng hoặc chứa vật gì đó; thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa.
A box — a rectangular container, often made of wood, metal, or plastic, used for holding or storing things
一个装东西的盒子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cái thùng — box, container (formal) / bin, crate (informal); danh từ. Là vật dụng hình hộp hoặc hình trụ dùng để đựng, chứa hoặc vận chuyển đồ vật và chất lỏng. Dùng từ trang trọng “box/container” trong văn viết, kỹ thuật hoặc mô tả chính xác; dùng “bin/crate” trong hội thoại thông thường, khi nói về thùng rác, thùng hàng hoặc đồ đựng đơn giản.
cái thùng — box, container (formal) / bin, crate (informal); danh từ. Là vật dụng hình hộp hoặc hình trụ dùng để đựng, chứa hoặc vận chuyển đồ vật và chất lỏng. Dùng từ trang trọng “box/container” trong văn viết, kỹ thuật hoặc mô tả chính xác; dùng “bin/crate” trong hội thoại thông thường, khi nói về thùng rác, thùng hàng hoặc đồ đựng đơn giản.
