ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cải trang trong tiếng Anh

Cải trang

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cải trang (Động từ)

01

Thay đổi cách ăn mặc và diện mạo để người khác khó nhận ra

To disguise oneself; to change one’s clothes and appearance so others won’t recognize you

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cải trang/

cải trang — (formal) disguise, (informal) dress up; động từ chỉ hành động thay đổi ngoại hình hoặc mặc đồ khác để che giấu danh tính hoặc đóng vai; nghĩa phổ biến là mặc trang phục, trang điểm hoặc dùng đạo cụ để trông như người khác hoặc nhân vật khác. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, vui chơi, hóa trang trong sự kiện hoặc lễ hội.

cải trang — (formal) disguise, (informal) dress up; động từ chỉ hành động thay đổi ngoại hình hoặc mặc đồ khác để che giấu danh tính hoặc đóng vai; nghĩa phổ biến là mặc trang phục, trang điểm hoặc dùng đạo cụ để trông như người khác hoặc nhân vật khác. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, vui chơi, hóa trang trong sự kiện hoặc lễ hội.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.