Cải trang

Cải trang (Động từ)
Thay đổi cách ăn mặc và diện mạo để người khác khó nhận ra
To disguise oneself; to change one’s clothes and appearance so others won’t recognize you
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cải trang — (formal) disguise, (informal) dress up; động từ chỉ hành động thay đổi ngoại hình hoặc mặc đồ khác để che giấu danh tính hoặc đóng vai; nghĩa phổ biến là mặc trang phục, trang điểm hoặc dùng đạo cụ để trông như người khác hoặc nhân vật khác. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, vui chơi, hóa trang trong sự kiện hoặc lễ hội.
cải trang — (formal) disguise, (informal) dress up; động từ chỉ hành động thay đổi ngoại hình hoặc mặc đồ khác để che giấu danh tính hoặc đóng vai; nghĩa phổ biến là mặc trang phục, trang điểm hoặc dùng đạo cụ để trông như người khác hoặc nhân vật khác. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, vui chơi, hóa trang trong sự kiện hoặc lễ hội.
