ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cái vá trong tiếng Anh

Cái vá

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cái vá(Danh từ)

01

Dùng để chỉ chiếc vá có cán, thường dùng trong nấu ăn để múc thức ăn hoặc khuấy nồi nấu.

A ladle or large spoon with a handle, used in cooking for scooping, serving, or stirring food

汤勺

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cái vá/

(formal) patch; (informal) patch/repair — danh từ: cái vá. Là mảnh vật liệu dùng để che, sửa chỗ rách hoặc hỏng trên quần áo, đồ vải; cũng chỉ dụng cụ hoặc hành động sửa chỗ hỏng nhỏ. Dùng dạng trang trọng khi mô tả vật liệu, sản phẩm hoặc hướng dẫn sửa chữa; dùng cách nói thông thường, thân mật khi nhắc việc vá quần áo hằng ngày hoặc nói tắt trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) patch; (informal) patch/repair — danh từ: cái vá. Là mảnh vật liệu dùng để che, sửa chỗ rách hoặc hỏng trên quần áo, đồ vải; cũng chỉ dụng cụ hoặc hành động sửa chỗ hỏng nhỏ. Dùng dạng trang trọng khi mô tả vật liệu, sản phẩm hoặc hướng dẫn sửa chữa; dùng cách nói thông thường, thân mật khi nhắc việc vá quần áo hằng ngày hoặc nói tắt trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.