Cái vá

Cái vá(Danh từ)
Dùng để chỉ chiếc vá có cán, thường dùng trong nấu ăn để múc thức ăn hoặc khuấy nồi nấu.
A ladle or large spoon with a handle, used in cooking for scooping, serving, or stirring food
汤勺
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) patch; (informal) patch/repair — danh từ: cái vá. Là mảnh vật liệu dùng để che, sửa chỗ rách hoặc hỏng trên quần áo, đồ vải; cũng chỉ dụng cụ hoặc hành động sửa chỗ hỏng nhỏ. Dùng dạng trang trọng khi mô tả vật liệu, sản phẩm hoặc hướng dẫn sửa chữa; dùng cách nói thông thường, thân mật khi nhắc việc vá quần áo hằng ngày hoặc nói tắt trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) patch; (informal) patch/repair — danh từ: cái vá. Là mảnh vật liệu dùng để che, sửa chỗ rách hoặc hỏng trên quần áo, đồ vải; cũng chỉ dụng cụ hoặc hành động sửa chỗ hỏng nhỏ. Dùng dạng trang trọng khi mô tả vật liệu, sản phẩm hoặc hướng dẫn sửa chữa; dùng cách nói thông thường, thân mật khi nhắc việc vá quần áo hằng ngày hoặc nói tắt trong giao tiếp hàng ngày.
