Cảm

Cảm(Động từ)
Nhận biết bằng giác quan, bằng cảm tính
To perceive or feel something through the senses; to sense or be aware of something (often by touch, sight, hearing, or intuition)
感知
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho rung động trong lòng
To move (someone emotionally); to touch (someone's heart)
感动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhận biết và mến phục
To feel admiration for; to recognize and admire someone or something
感到钦佩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có cảm tình và như chớm yêu [nói về quan hệ nam nữ]
To feel attracted to someone; to have a crush on someone (a mild romantic interest)
对某人有好感
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bị ốm nhẹ do cơ thể chịu tác động đột ngột của thời tiết
To catch a mild cold or feel slightly ill because of sudden changes in the weather
感冒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cảm: (formal) feel, sense; (informal) feel, feel like — động từ chỉ trải nghiệm cảm xúc hoặc cảm giác vật lý; nghĩa phổ biến là nhận biết trạng thái trong cơ thể hoặc tinh thần. Dùng dạng formal khi cần dịch chính xác trong văn viết, học thuật hoặc y tế; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, chia sẻ cảm xúc thân mật hoặc miêu tả cảm giác tức thì.
cảm: (formal) feel, sense; (informal) feel, feel like — động từ chỉ trải nghiệm cảm xúc hoặc cảm giác vật lý; nghĩa phổ biến là nhận biết trạng thái trong cơ thể hoặc tinh thần. Dùng dạng formal khi cần dịch chính xác trong văn viết, học thuật hoặc y tế; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, chia sẻ cảm xúc thân mật hoặc miêu tả cảm giác tức thì.
