ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cảm trong tiếng Anh

Cảm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cảm(Động từ)

01

Nhận biết bằng giác quan, bằng cảm tính

To perceive or feel something through the senses; to sense or be aware of something (often by touch, sight, hearing, or intuition)

感知

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm cho rung động trong lòng

To move (someone emotionally); to touch (someone's heart)

感动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nhận biết và mến phục

To feel admiration for; to recognize and admire someone or something

感到钦佩

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Có cảm tình và như chớm yêu [nói về quan hệ nam nữ]

To feel attracted to someone; to have a crush on someone (a mild romantic interest)

对某人有好感

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Bị ốm nhẹ do cơ thể chịu tác động đột ngột của thời tiết

To catch a mild cold or feel slightly ill because of sudden changes in the weather

感冒

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cảm/

cảm: (formal) feel, sense; (informal) feel, feel like — động từ chỉ trải nghiệm cảm xúc hoặc cảm giác vật lý; nghĩa phổ biến là nhận biết trạng thái trong cơ thể hoặc tinh thần. Dùng dạng formal khi cần dịch chính xác trong văn viết, học thuật hoặc y tế; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, chia sẻ cảm xúc thân mật hoặc miêu tả cảm giác tức thì.

cảm: (formal) feel, sense; (informal) feel, feel like — động từ chỉ trải nghiệm cảm xúc hoặc cảm giác vật lý; nghĩa phổ biến là nhận biết trạng thái trong cơ thể hoặc tinh thần. Dùng dạng formal khi cần dịch chính xác trong văn viết, học thuật hoặc y tế; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, chia sẻ cảm xúc thân mật hoặc miêu tả cảm giác tức thì.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.