Cắm

Cắm(Động từ)
Làm cho một vật, thường là dài hoặc có đầu nhọn, mắc sâu vào và đứng được trên một vật khác
To stick or put something (usually long or pointed) into another object so it stays upright or is held firmly
插入
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đánh dấu, thường bằng cách cắm cọc, cho biết đất đai đã được chiếm hữu
To mark or stake out (land), usually by driving stakes into the ground to show ownership or claim
标记土地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dựng tạm chỗ ở, thường bằng cách dùng cọc cắm làm cột
To set up or erect a temporary shelter or structure, usually by driving stakes or poles into the ground (e.g., to pitch a tent)
搭帐篷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để cho bám chắc hoặc tự bám chắc một nơi nào đó mà hoạt động
To fix or plant something so it stays firmly in place; to insert or stick something into a surface so it holds steady (e.g., to stick a stake in the ground, to plug in a device, to jam something so it won’t move).
插入或固定某物使其稳固
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đặt đồ vật lại làm tin để vay tiền hoặc mua chịu, thường trong thời gian ngắn
To pawn or leave something as collateral (to borrow money or buy on credit, usually for a short time)
抵押
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chúc xuống, cúi hẳn đầu xuống
To bow one's head down; to bend the head forward deeply (often as a sign of respect or submission)
低头
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cắm — English: (formal) plug in, insert; (informal) stick in. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đưa vật nhỏ vào một vật khác hoặc nối thiết bị vào nguồn điện. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói kỹ thuật, điện tử hoặc văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi miêu tả hành động đơn giản như cắm đồ vào đất, cắm que, cắm phích.
cắm — English: (formal) plug in, insert; (informal) stick in. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đưa vật nhỏ vào một vật khác hoặc nối thiết bị vào nguồn điện. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói kỹ thuật, điện tử hoặc văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi miêu tả hành động đơn giản như cắm đồ vào đất, cắm que, cắm phích.
