Cặm

Cặm (Động từ)
Cắm
To stick into; to insert (something pointed into another object, e.g., stick a pin into, plant into the ground, or plug something in)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cặm — (formal) “to peer/peer closely” / (informal) “to stare”; động từ miêu tả hành động nhìn chăm chú, rúc vào hoặc cúi sát để quan sát vật nhỏ hoặc đọc nét nhỏ. Thường dùng trong văn viết hoặc tường thuật gần gũi; dùng dạng chính thức khi miêu tả hành vi quan sát tỉ mỉ, và dùng kiểu thông tục khi muốn nhấn mạnh thái độ chằm chằm, thô lỗ hoặc tò mò trong giao tiếp hàng ngày.
cặm — (formal) “to peer/peer closely” / (informal) “to stare”; động từ miêu tả hành động nhìn chăm chú, rúc vào hoặc cúi sát để quan sát vật nhỏ hoặc đọc nét nhỏ. Thường dùng trong văn viết hoặc tường thuật gần gũi; dùng dạng chính thức khi miêu tả hành vi quan sát tỉ mỉ, và dùng kiểu thông tục khi muốn nhấn mạnh thái độ chằm chằm, thô lỗ hoặc tò mò trong giao tiếp hàng ngày.
