ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cặm trong tiếng Anh

Cặm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cặm (Động từ)

01

Cắm

To stick into; to insert (something pointed into another object, e.g., stick a pin into, plant into the ground, or plug something in)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cặm/

cặm — (formal) “to peer/peer closely” / (informal) “to stare”; động từ miêu tả hành động nhìn chăm chú, rúc vào hoặc cúi sát để quan sát vật nhỏ hoặc đọc nét nhỏ. Thường dùng trong văn viết hoặc tường thuật gần gũi; dùng dạng chính thức khi miêu tả hành vi quan sát tỉ mỉ, và dùng kiểu thông tục khi muốn nhấn mạnh thái độ chằm chằm, thô lỗ hoặc tò mò trong giao tiếp hàng ngày.

cặm — (formal) “to peer/peer closely” / (informal) “to stare”; động từ miêu tả hành động nhìn chăm chú, rúc vào hoặc cúi sát để quan sát vật nhỏ hoặc đọc nét nhỏ. Thường dùng trong văn viết hoặc tường thuật gần gũi; dùng dạng chính thức khi miêu tả hành vi quan sát tỉ mỉ, và dùng kiểu thông tục khi muốn nhấn mạnh thái độ chằm chằm, thô lỗ hoặc tò mò trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.