ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cam chịu trong tiếng Anh

Cam chịu

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cam chịu(Động từ)

01

Bằng lòng chịu vì cho là không thể nào khác được

To accept or endure something reluctantly because you believe there is no alternative; to resign oneself to a situation

接受或忍受某种情况

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cam chịu/

cam chịu (formal: endure, tolerate) (informal: put up with) — động từ chỉ chịu đựng, chấp nhận tình huống khó khăn hoặc bất lợi mà không phản kháng. Dùng khi mô tả thái độ nhẫn nhịn, chịu thiệt về mặt tinh thần hoặc vật chất. Chọn bản dịch formal khi viết trang trọng hoặc diễn giải ý nghĩa; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc nêu cảm xúc cá nhân.

cam chịu (formal: endure, tolerate) (informal: put up with) — động từ chỉ chịu đựng, chấp nhận tình huống khó khăn hoặc bất lợi mà không phản kháng. Dùng khi mô tả thái độ nhẫn nhịn, chịu thiệt về mặt tinh thần hoặc vật chất. Chọn bản dịch formal khi viết trang trọng hoặc diễn giải ý nghĩa; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc nêu cảm xúc cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.