ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cầm cự trong tiếng Anh

Cầm cự

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cầm cự(Động từ)

01

Giữ thế chống đỡ, giằng co nhằm giữ vững hoặc kéo dài thêm thời gian

To hold on or hang on (to resist or keep from failing), to struggle to maintain a position or delay defeat — to keep going defensively to buy more time

坚持不懈

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cầm cự/

cầm cự: (formal) to hold on, to endure; (informal) to hang on. Động từ ghép, chỉ hành động giữ vững tình trạng hoặc chịu đựng trong hoàn cảnh khó khăn. Nghĩa phổ biến là duy trì sự sống hoặc tình hình tạm thời khi khó khăn tài chính, sức khỏe hoặc lực lượng giảm sút. Dùng thể chính thức trong văn viết, báo chí; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, thân mật.

cầm cự: (formal) to hold on, to endure; (informal) to hang on. Động từ ghép, chỉ hành động giữ vững tình trạng hoặc chịu đựng trong hoàn cảnh khó khăn. Nghĩa phổ biến là duy trì sự sống hoặc tình hình tạm thời khi khó khăn tài chính, sức khỏe hoặc lực lượng giảm sút. Dùng thể chính thức trong văn viết, báo chí; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.