Cầm cự

Cầm cự(Động từ)
Giữ thế chống đỡ, giằng co nhằm giữ vững hoặc kéo dài thêm thời gian
To hold on or hang on (to resist or keep from failing), to struggle to maintain a position or delay defeat — to keep going defensively to buy more time
坚持不懈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cầm cự: (formal) to hold on, to endure; (informal) to hang on. Động từ ghép, chỉ hành động giữ vững tình trạng hoặc chịu đựng trong hoàn cảnh khó khăn. Nghĩa phổ biến là duy trì sự sống hoặc tình hình tạm thời khi khó khăn tài chính, sức khỏe hoặc lực lượng giảm sút. Dùng thể chính thức trong văn viết, báo chí; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, thân mật.
cầm cự: (formal) to hold on, to endure; (informal) to hang on. Động từ ghép, chỉ hành động giữ vững tình trạng hoặc chịu đựng trong hoàn cảnh khó khăn. Nghĩa phổ biến là duy trì sự sống hoặc tình hình tạm thời khi khó khăn tài chính, sức khỏe hoặc lực lượng giảm sút. Dùng thể chính thức trong văn viết, báo chí; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, thân mật.
