Cảm cúm

Cảm cúm(Danh từ)
Bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng do virus thông qua đường hô hấp gây ra, tạo cho người bệnh triệu chứng sốt cao, đau nhức toàn thân.
A serious contagious respiratory illness caused by a virus, giving symptoms like high fever and body aches (influenza/flu)
流感是一种由病毒引起的严重呼吸道传染病,症状包括高烧和全身疼痛。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cảm cúm — flu (formal) / flu, the flu (informal): danh từ. Nghĩa phổ biến: bệnh nhiễm virus gây sốt, đau đầu, đau họng, mệt mỏi và sổ mũi. Sử dụng dạng chính thức khi viết báo cáo y tế hoặc trao đổi với bác sĩ; dùng dạng thông thường, thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói với bạn bè, gia đình về triệu chứng nhẹ hoặc nghỉ làm.
cảm cúm — flu (formal) / flu, the flu (informal): danh từ. Nghĩa phổ biến: bệnh nhiễm virus gây sốt, đau đầu, đau họng, mệt mỏi và sổ mũi. Sử dụng dạng chính thức khi viết báo cáo y tế hoặc trao đổi với bác sĩ; dùng dạng thông thường, thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói với bạn bè, gia đình về triệu chứng nhẹ hoặc nghỉ làm.
