Cầm cương

Cầm cương(Động từ)
Cầm quyền chỉ huy
To take command; to lead or be in charge (of people or an organization)
掌控
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cầm cương — (formal) take the reins, (informal) control; động từ ghép chỉ hành động nắm quyền chỉ huy hoặc kiềm chế tình hình. Nghĩa phổ biến: điều khiển, dẫn dắt một đội nhóm, tổ chức hoặc tình huống để hướng đến mục tiêu. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, môi trường chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, trao đổi nhanh trong đời sống hàng ngày.
cầm cương — (formal) take the reins, (informal) control; động từ ghép chỉ hành động nắm quyền chỉ huy hoặc kiềm chế tình hình. Nghĩa phổ biến: điều khiển, dẫn dắt một đội nhóm, tổ chức hoặc tình huống để hướng đến mục tiêu. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, môi trường chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, trao đổi nhanh trong đời sống hàng ngày.
