Cam kết

Cam kết(Động từ)
Chính thức cam đoan làm đúng những điều đã hứa
To formally promise or guarantee to do what one has said; to pledge to fulfill an obligation
正式承诺
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cam kết(Danh từ)
Bản cam kết
Commitment (a written pledge or agreement)
承诺
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cam kết (English: commit/commitment *(formal)*; pledge/promise *(informal)*) — danh từ/động từ: danh từ chỉ lời hứa hoặc văn bản cam đoan, động từ chỉ hành động hứa thực hiện một việc. Định nghĩa ngắn: tuyên bố chịu trách nhiệm thực hiện một nghĩa vụ hoặc mục tiêu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi trong hợp đồng, văn bản pháp lý; dùng dạng thân mật khi hứa hẹn cá nhân hoặc đối thoại đời thường.
cam kết (English: commit/commitment *(formal)*; pledge/promise *(informal)*) — danh từ/động từ: danh từ chỉ lời hứa hoặc văn bản cam đoan, động từ chỉ hành động hứa thực hiện một việc. Định nghĩa ngắn: tuyên bố chịu trách nhiệm thực hiện một nghĩa vụ hoặc mục tiêu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi trong hợp đồng, văn bản pháp lý; dùng dạng thân mật khi hứa hẹn cá nhân hoặc đối thoại đời thường.
