ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cảm khái trong tiếng Anh

Cảm khái

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cảm khái(Động từ)

01

Có cảm xúc và thương cảm ngậm ngùi

To feel moved and wistfully sympathetic; to be touched with bittersweet emotion

感动、怀念

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cảm khái/

cảm khái — English: (formal) reminisce, reflect; (informal) feel nostalgic. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động bộc lộ nỗi niềm, suy nghĩ về quá khứ hoặc tình huống khiến xúc động, nhớ nhung. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức trang trọng khi viết luận, báo chí hoặc nói lịch sự; dạng thân mật phù hợp giao tiếp hàng ngày, nói chuyện với bạn bè hoặc chia sẻ cảm xúc riêng tư.

cảm khái — English: (formal) reminisce, reflect; (informal) feel nostalgic. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động bộc lộ nỗi niềm, suy nghĩ về quá khứ hoặc tình huống khiến xúc động, nhớ nhung. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức trang trọng khi viết luận, báo chí hoặc nói lịch sự; dạng thân mật phù hợp giao tiếp hàng ngày, nói chuyện với bạn bè hoặc chia sẻ cảm xúc riêng tư.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.