Cảm khái

Cảm khái(Động từ)
Có cảm xúc và thương cảm ngậm ngùi
To feel moved and wistfully sympathetic; to be touched with bittersweet emotion
感动、怀念
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cảm khái — English: (formal) reminisce, reflect; (informal) feel nostalgic. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động bộc lộ nỗi niềm, suy nghĩ về quá khứ hoặc tình huống khiến xúc động, nhớ nhung. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức trang trọng khi viết luận, báo chí hoặc nói lịch sự; dạng thân mật phù hợp giao tiếp hàng ngày, nói chuyện với bạn bè hoặc chia sẻ cảm xúc riêng tư.
cảm khái — English: (formal) reminisce, reflect; (informal) feel nostalgic. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động bộc lộ nỗi niềm, suy nghĩ về quá khứ hoặc tình huống khiến xúc động, nhớ nhung. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức trang trọng khi viết luận, báo chí hoặc nói lịch sự; dạng thân mật phù hợp giao tiếp hàng ngày, nói chuyện với bạn bè hoặc chia sẻ cảm xúc riêng tư.
