Cảm lạnh

Cảm lạnh (Tính từ)
Một loại bệnh về đường hô hấp do virus gây ra, thường xuất hiện khi tiếp xúc với trời lạnh và mưa.
Having a common cold — a mild viral respiratory illness that often happens after being in cold or wet weather, causing symptoms like a runny nose, sneezing, sore throat, and sometimes cough.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không cảm động (thường được sử dụng với mục đích gây cười).
Cold (not emotionally moved) — used humorously to describe someone who is unemotional or not impressed
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cảm lạnh — (cold) (informal) / (common cold) (formal). Danh từ: chỉ bệnh hô hấp nhẹ do virus gây ra, thường có sổ mũi, hắt hơi, ho. Định nghĩa ngắn: bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên nhẹ do virus. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (common cold) khi cần diễn đạt chính thức hoặc y tế; dùng (cold) trong giao tiếp hàng ngày, khi nói chuyện với bạn bè hoặc thông báo tình trạng sức khỏe đơn giản.
cảm lạnh — (cold) (informal) / (common cold) (formal). Danh từ: chỉ bệnh hô hấp nhẹ do virus gây ra, thường có sổ mũi, hắt hơi, ho. Định nghĩa ngắn: bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên nhẹ do virus. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (common cold) khi cần diễn đạt chính thức hoặc y tế; dùng (cold) trong giao tiếp hàng ngày, khi nói chuyện với bạn bè hoặc thông báo tình trạng sức khỏe đơn giản.
