ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cẩm nang trong tiếng Anh

Cẩm nang

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cẩm nang(Danh từ)

01

Túi gấm trong truyện cổ, chứa những lời khuyên bí ẩn [thường là ghi cách giải quyết khi gặp khó khăn lớn]

A small brocade pouch or kit in folktales that contains mysterious advice or instructions—often written solutions for handling major problems (used figuratively for a handbook of secret tips)

装有秘密建议的小袋子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sách ghi tóm tắt những điều hướng dẫn cần thiết [trong một lĩnh vực nhất định]

A handbook or guidebook that summarizes essential instructions and information for a particular field or topic

手册

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cẩm nang/

cẩm nang: handbook, manual (formal). danh từ. Danh từ chỉ sách hoặc tài liệu hướng dẫn ngắn gọn, tập trung vào cách làm, mẹo hoặc thông tin cần thiết về một chủ đề cụ thể. Dùng "cẩm nang" trong văn viết, tài liệu chuyên môn hoặc khi cần trang trọng; dùng từ thay thế thân mật hơn như "hướng dẫn" trong giao tiếp hàng ngày nếu cần nhẹ nhàng, ít trang trọng hơn.

cẩm nang: handbook, manual (formal). danh từ. Danh từ chỉ sách hoặc tài liệu hướng dẫn ngắn gọn, tập trung vào cách làm, mẹo hoặc thông tin cần thiết về một chủ đề cụ thể. Dùng "cẩm nang" trong văn viết, tài liệu chuyên môn hoặc khi cần trang trọng; dùng từ thay thế thân mật hơn như "hướng dẫn" trong giao tiếp hàng ngày nếu cần nhẹ nhàng, ít trang trọng hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.