Cẩm nang

Cẩm nang(Danh từ)
Túi gấm trong truyện cổ, chứa những lời khuyên bí ẩn [thường là ghi cách giải quyết khi gặp khó khăn lớn]
A small brocade pouch or kit in folktales that contains mysterious advice or instructions—often written solutions for handling major problems (used figuratively for a handbook of secret tips)
装有秘密建议的小袋子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sách ghi tóm tắt những điều hướng dẫn cần thiết [trong một lĩnh vực nhất định]
A handbook or guidebook that summarizes essential instructions and information for a particular field or topic
手册
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cẩm nang: handbook, manual (formal). danh từ. Danh từ chỉ sách hoặc tài liệu hướng dẫn ngắn gọn, tập trung vào cách làm, mẹo hoặc thông tin cần thiết về một chủ đề cụ thể. Dùng "cẩm nang" trong văn viết, tài liệu chuyên môn hoặc khi cần trang trọng; dùng từ thay thế thân mật hơn như "hướng dẫn" trong giao tiếp hàng ngày nếu cần nhẹ nhàng, ít trang trọng hơn.
cẩm nang: handbook, manual (formal). danh từ. Danh từ chỉ sách hoặc tài liệu hướng dẫn ngắn gọn, tập trung vào cách làm, mẹo hoặc thông tin cần thiết về một chủ đề cụ thể. Dùng "cẩm nang" trong văn viết, tài liệu chuyên môn hoặc khi cần trang trọng; dùng từ thay thế thân mật hơn như "hướng dẫn" trong giao tiếp hàng ngày nếu cần nhẹ nhàng, ít trang trọng hơn.
