Cam-nhông

Cam-nhông(Danh từ)
Xe tải chở hàng hoá (phiên âm từ tiếng Anh camion)
Truck (a lorry used for carrying goods) — borrowed from French/English 'camion'
货车
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) candied orange peel; (informal) không có. Danh từ. Cam‑không chỉ miếng vỏ cam được nấu với đường đến khi mềm và bóng, dùng làm đồ ngọt hoặc gia vị trong bánh trái. Dùng từ chính thức “candied orange peel” khi dịch văn bản ẩm thực, nhãn hàng hay công thức; trong giao tiếp hàng ngày có thể chỉ gọi “vỏ cam ngâm đường” nếu không dùng thuật ngữ chuyên môn.
(formal) candied orange peel; (informal) không có. Danh từ. Cam‑không chỉ miếng vỏ cam được nấu với đường đến khi mềm và bóng, dùng làm đồ ngọt hoặc gia vị trong bánh trái. Dùng từ chính thức “candied orange peel” khi dịch văn bản ẩm thực, nhãn hàng hay công thức; trong giao tiếp hàng ngày có thể chỉ gọi “vỏ cam ngâm đường” nếu không dùng thuật ngữ chuyên môn.
